分析人士
[fēn xī rén shì] [分 析 NHÂN 士]
nhà phân tích; chuyên gia
分析人士 đọc là fēn xī rén shì, nghĩa là nhà phân tích; chuyên gia. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn xī rén shì] [分 析 NHÂN 士]
nhà phân tích; chuyên gia
分析人士 (fēn xī rén shì) nghĩa là nhà phân tích; chuyên gia.
Viết lần lượt từng chữ 分, 析, 人, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.