分枝
[fēn zhī] [分 枝]
nhánh
分枝 đọc là fēn zhī, nghĩa là nhánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
分枝 (fēn zhī) nghĩa là nhánh.
Viết lần lượt từng chữ 分, 枝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.