分流电路
[fēn liú diàn lù] [分 流 电 路]
mạch điện song song; bộ chia dòng điện (điện tử)
分流电路 đọc là fēn liú diàn lù, nghĩa là mạch điện song song; bộ chia dòng điện (điện tử). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn liú diàn lù] [分 流 电 路]
mạch điện song song; bộ chia dòng điện (điện tử)
分流电路 (fēn liú diàn lù) nghĩa là mạch điện song song; bộ chia dòng điện (điện tử).
Viết lần lượt từng chữ 分, 流, 电, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.