分销网络
[fēn xiāo wǎng luò] [分 销 网 络]
mạng lưới phân phối
分销网络 đọc là fēn xiāo wǎng luò, nghĩa là mạng lưới phân phối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn xiāo wǎng luò] [分 销 网 络]
mạng lưới phân phối
分销网络 (fēn xiāo wǎng luò) nghĩa là mạng lưới phân phối.
Viết lần lượt từng chữ 分, 销, 网, 络 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.