列别杰夫
[liè biè jié fū] [列 别 杰 夫]
Lebedev hoặc Lebedyev (tên Nga)
列别杰夫 đọc là liè biè jié fū, nghĩa là Lebedev hoặc Lebedyev (tên Nga). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liè biè jié fū] [列 别 杰 夫]
Lebedev hoặc Lebedyev (tên Nga)
列别杰夫 (liè biè jié fū) nghĩa là Lebedev hoặc Lebedyev (tên Nga).
Viết lần lượt từng chữ 列, 别, 杰, 夫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.