删简压缩
[shān jiǎn yā suō] [删 简 压 缩]
đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn
删简压缩 đọc là shān jiǎn yā suō, nghĩa là đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān jiǎn yā suō] [删 简 压 缩]
đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn
删简压缩 (shān jiǎn yā suō) nghĩa là đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn.
Viết lần lượt từng chữ 删, 简, 压, 缩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.