削铅笔机
[xiāo qiān bǐ jī] [削 铅 笔 机]
máy gọt bút chì (cơ hoặc điện)
削铅笔机 đọc là xiāo qiān bǐ jī, nghĩa là máy gọt bút chì (cơ hoặc điện). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo qiān bǐ jī] [削 铅 笔 机]
máy gọt bút chì (cơ hoặc điện)
削铅笔机 (xiāo qiān bǐ jī) nghĩa là máy gọt bút chì (cơ hoặc điện).
Viết lần lượt từng chữ 削, 铅, 笔, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.