副产物
[fù chǎn wù] [副 产 物]
sản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng)
副产物 đọc là fù chǎn wù, nghĩa là sản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù chǎn wù] [副 产 物]
sản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng)
副产物 (fù chǎn wù) nghĩa là sản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng).
Viết lần lượt từng chữ 副, 产, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.