副食品
[fù shí pǐn] [副 食 品]
thực phẩm phụ; (Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức)
副食品 đọc là fù shí pǐn, nghĩa là thực phẩm phụ; (Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù shí pǐn] [副 食 品]
thực phẩm phụ; (Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức)
副食品 (fù shí pǐn) nghĩa là thực phẩm phụ; (Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức).
Viết lần lượt từng chữ 副, 食, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.