功能模块
[gōng néng mó kuài] [功 能 模 块]
mô-đun chức năng
功能模块 đọc là gōng néng mó kuài, nghĩa là mô-đun chức năng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng néng mó kuài] [功 能 模 块]
mô-đun chức năng
功能模块 (gōng néng mó kuài) nghĩa là mô-đun chức năng.
Viết lần lượt từng chữ 功, 能, 模, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.