劫机 đọc là jié jī, nghĩa là cướp máy bay; không tặc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 劫机
劫机 nghĩa là gì?
劫机 (jié jī) nghĩa là cướp máy bay; không tặc.
Cách viết 劫机 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 劫, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.