劳动营
[láo dòng yíng] [劳 动 营]
trại lao động; trại giam khổ sai
劳动营 đọc là láo dòng yíng, nghĩa là trại lao động; trại giam khổ sai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láo dòng yíng] [劳 动 营]
trại lao động; trại giam khổ sai
劳动营 (láo dòng yíng) nghĩa là trại lao động; trại giam khổ sai.
Viết lần lượt từng chữ 劳, 动, 营 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.