勇武
[yǒng wǔ] [勇 武]
dũng cảm
勇武 đọc là yǒng wǔ, nghĩa là dũng cảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
勇武 (yǒng wǔ) nghĩa là dũng cảm.
Viết lần lượt từng chữ 勇, 武 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.