XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胆气 đọc là dǎn qì, nghĩa là dũng cảm; can đảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胆气

胆气 nghĩa là gì?

胆气 (dǎn qì) nghĩa là dũng cảm; can đảm.

Cách viết 胆气 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胆, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.