胆力
[dǎn lì] [胆 力]
dũng cảm; dũng khí
胆力 đọc là dǎn lì, nghĩa là dũng cảm; dũng khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
胆力 (dǎn lì) nghĩa là dũng cảm; dũng khí.
Viết lần lượt từng chữ 胆, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.