化冻
[huà dòng] [化 冻]
rã đông
化冻 đọc là huà dòng, nghĩa là rã đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
化冻 (huà dòng) nghĩa là rã đông.
Viết lần lượt từng chữ 化, 冻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.