开冻 đọc là kāi dòng, nghĩa là rã đông; tan chảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 开冻
开冻 nghĩa là gì?
开冻 (kāi dòng) nghĩa là rã đông; tan chảy.
Cách viết 开冻 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 开, 冻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.