北极熊
[běi jí xióng] [北 极 熊]
gấu Bắc Cực
北极熊是生活在北极地区的代表性动物。
běi jí xióng shì shēng huó zài běi jí dì qū de dài biǎo xìng dòng wù.Gấu Bắc Cực là loài động vật tiêu biểu sống ở vùng Bắc Cực.
北极熊 đọc là běi jí xióng, nghĩa là gấu Bắc Cực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[běi jí xióng] [北 极 熊]
gấu Bắc Cực
北极熊是生活在北极地区的代表性动物。
běi jí xióng shì shēng huó zài běi jí dì qū de dài biǎo xìng dòng wù.Gấu Bắc Cực là loài động vật tiêu biểu sống ở vùng Bắc Cực.
北极熊 (běi jí xióng) nghĩa là gấu Bắc Cực.
Viết lần lượt từng chữ 北, 极, 熊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.