匪首
[fěi shǒu] [匪 首]
tên cướp
匪首 đọc là fěi shǒu, nghĩa là tên cướp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
匪首 (fěi shǒu) nghĩa là tên cướp.
Viết lần lượt từng chữ 匪, 首 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.