区域码 đọc là qū yù mǎ, nghĩa là mã vùng (DVD). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 区域码
区域码 nghĩa là gì?
区域码 (qū yù mǎ) nghĩa là mã vùng (DVD).
Cách viết 区域码 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 区, 域, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.