区域网络 đọc là qū yù wǎng luò, nghĩa là mạng cục bộ; LAN. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 区域网络
区域网络 nghĩa là gì?
区域网络 (qū yù wǎng luò) nghĩa là mạng cục bộ; LAN.
Cách viết 区域网络 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 区, 域, 网, 络 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.