XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

千吨 đọc là qiān dūn, nghĩa là kiloton. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 千吨

千吨 nghĩa là gì?

千吨 (qiān dūn) nghĩa là kiloton.

Cách viết 千吨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 千, 吨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 千吨?

Thường gặp: 千吨级核武器 (qiān dūn jí hé wǔ qì) – vũ khí kiloton.