半岛电视台
[bàn dǎo diàn shì tái] [半 岛 电 视 台]
Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)
半岛电视台 đọc là bàn dǎo diàn shì tái, nghĩa là Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bàn dǎo diàn shì tái] [半 岛 电 视 台]
Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)
半岛电视台 (bàn dǎo diàn shì tái) nghĩa là Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập).
Viết lần lượt từng chữ 半, 岛, 电, 视, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.