半殖民地
[bàn zhí mín dì] [半 殖 民 地]
bán thuộc địa
半殖民地 đọc là bàn zhí mín dì, nghĩa là bán thuộc địa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bàn zhí mín dì] [半 殖 民 地]
bán thuộc địa
半殖民地 (bàn zhí mín dì) nghĩa là bán thuộc địa.
Viết lần lượt từng chữ 半, 殖, 民, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.