单一码 đọc là dān yī mǎ, nghĩa là Unicode; cũng viết 统一码. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 单一码
单一码 nghĩa là gì?
单一码 (dān yī mǎ) nghĩa là Unicode; cũng viết 统一码.
Cách viết 单一码 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 单, 一, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.