万国码
[wàn guó mǎ] [万 国 码]
Unicode; cũng viết là 统一码 (tǒng yī mǎ)
万国码 đọc là wàn guó mǎ, nghĩa là Unicode; cũng viết là 统一码 (tǒng yī mǎ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wàn guó mǎ] [万 国 码]
Unicode; cũng viết là 统一码 (tǒng yī mǎ)
万国码 (wàn guó mǎ) nghĩa là Unicode; cũng viết là 统一码 (tǒng yī mǎ).
Viết lần lượt từng chữ 万, 国, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.