单口相声
[dān kǒu xiàng shēng] [单 口 相 声]
độc thoại hài; kịch hài một người
单口相声 đọc là dān kǒu xiàng shēng, nghĩa là độc thoại hài; kịch hài một người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān kǒu xiàng shēng] [单 口 相 声]
độc thoại hài; kịch hài một người
单口相声 (dān kǒu xiàng shēng) nghĩa là độc thoại hài; kịch hài một người.
Viết lần lượt từng chữ 单, 口, 相, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.