单向电流
[dān xiàng diàn liú] [单 向 电 流]
(elec.) dòng điện một chiều; DC; cũng viết là 直流 (zhí liú)
单向电流 đọc là dān xiàng diàn liú, nghĩa là (elec.) dòng điện một chiều; DC. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān xiàng diàn liú] [单 向 电 流]
(elec.) dòng điện một chiều; DC; cũng viết là 直流 (zhí liú)
单向电流 (dān xiàng diàn liú) nghĩa là (elec.) dòng điện một chiều; DC.
Viết lần lượt từng chữ 单, 向, 电, 流 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.