单方向 đọc là dān fāng xiàng, nghĩa là một hướng; một khía cạnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 单方向
单方向 nghĩa là gì?
单方向 (dān fāng xiàng) nghĩa là một hướng; một khía cạnh.
Cách viết 单方向 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 单, 方, 向 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.