单方宣告
[dān fāng xuān gào] [单 方 宣 告]
tuyên bố đơn phương
单方宣告 đọc là dān fāng xuān gào, nghĩa là tuyên bố đơn phương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān fāng xuān gào] [单 方 宣 告]
tuyên bố đơn phương
单方宣告 (dān fāng xuān gào) nghĩa là tuyên bố đơn phương.
Viết lần lượt từng chữ 单, 方, 宣, 告 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.