单身汪
[dān shēn wāng] [单 身 汪]
(tiếng lóng Internet) người không kết hôn hoặc không có quan hệ tình cảm (dùng tự giễu)
单身汪 đọc là dān shēn wāng, nghĩa là (tiếng lóng Internet) người không kết hôn hoặc không có quan hệ tình cảm (dùng tự giễu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān shēn wāng] [单 身 汪]
(tiếng lóng Internet) người không kết hôn hoặc không có quan hệ tình cảm (dùng tự giễu)
单身汪 (dān shēn wāng) nghĩa là (tiếng lóng Internet) người không kết hôn hoặc không có quan hệ tình cảm (dùng tự giễu).
Viết lần lượt từng chữ 单, 身, 汪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.