XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

单身贵族 đọc là dān shēn guì zú, nghĩa là nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 单身贵族

单身贵族 nghĩa là gì?

单身贵族 (dān shēn guì zú) nghĩa là nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả).

Cách viết 单身贵族 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 单, 身, 贵, 族 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.