单身贵族
[dān shēn guì zú] [单 身 贵 族]
nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)
单身贵族 đọc là dān shēn guì zú, nghĩa là nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān shēn guì zú] [单 身 贵 族]
nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)
单身贵族 (dān shēn guì zú) nghĩa là nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả).
Viết lần lượt từng chữ 单, 身, 贵, 族 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.