南方古猿
[nán fāng gǔ yuán] [南 方 古 猿]
Australopithecus
南方古猿 đọc là nán fāng gǔ yuán, nghĩa là Australopithecus. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán fāng gǔ yuán] [南 方 古 猿]
Australopithecus
南方古猿 (nán fāng gǔ yuán) nghĩa là Australopithecus.
Viết lần lượt từng chữ 南, 方, 古, 猿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.