南极洲半岛
[nán jí zhōu bàn dǎo] [南 极 洲 半 岛]
bán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ)
南极洲半岛 đọc là nán jí zhōu bàn dǎo, nghĩa là bán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán jí zhōu bàn dǎo] [南 极 洲 半 岛]
bán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ)
南极洲半岛 (nán jí zhōu bàn dǎo) nghĩa là bán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ).
Viết lần lượt từng chữ 南, 极, 洲, 半, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.