南燕
[nán yān] [南 燕]
Yên Nam thời Thập lục quốc (398-410)
南燕 đọc là nán yān, nghĩa là Yên Nam thời Thập lục quốc (398-410). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán yān] [南 燕]
Yên Nam thời Thập lục quốc (398-410)
南燕 (nán yān) nghĩa là Yên Nam thời Thập lục quốc (398-410).
Viết lần lượt từng chữ 南, 燕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.