占领者
[zhàn lǐng zhě] [占 领 者]
người chiếm đóng
占领者 đọc là zhàn lǐng zhě, nghĩa là người chiếm đóng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn lǐng zhě] [占 领 者]
người chiếm đóng
占领者 (zhàn lǐng zhě) nghĩa là người chiếm đóng.
Viết lần lượt từng chữ 占, 领, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.