卡弹 đọc là kǎ dàn, nghĩa là kẹt đạn (súng trường). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 卡弹
卡弹 nghĩa là gì?
卡弹 (kǎ dàn) nghĩa là kẹt đạn (súng trường).
Cách viết 卡弹 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 卡, 弹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.