XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卤化物 đọc là lǔ huà wù, nghĩa là halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卤化物

卤化物 nghĩa là gì?

卤化物 (lǔ huà wù) nghĩa là halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.).

Cách viết 卤化物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卤, 化, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.