卤化物
[lǔ huà wù] [卤 化 物]
halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)
卤化物 đọc là lǔ huà wù, nghĩa là halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǔ huà wù] [卤 化 物]
halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)
卤化物 (lǔ huà wù) nghĩa là halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 卤, 化, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.