卫星电视
[wèi xīng diàn shì] [卫 星 电 视]
truyền hình vệ tinh
卫星电视 đọc là wèi xīng diàn shì, nghĩa là truyền hình vệ tinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèi xīng diàn shì] [卫 星 电 视]
truyền hình vệ tinh
卫星电视 (wèi xīng diàn shì) nghĩa là truyền hình vệ tinh.
Viết lần lượt từng chữ 卫, 星, 电, 视 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.