卫生球 đọc là wèi shēng qiú, nghĩa là viên long não. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 卫生球
卫生球 nghĩa là gì?
卫生球 (wèi shēng qiú) nghĩa là viên long não.
Cách viết 卫生球 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 卫, 生, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.