印刷电路板
[yìn shuā diàn lù bǎn] [印 刷 电 路 板]
bảng mạch in
印刷电路板 đọc là yìn shuā diàn lù bǎn, nghĩa là bảng mạch in. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yìn shuā diàn lù bǎn] [印 刷 电 路 板]
bảng mạch in
印刷电路板 (yìn shuā diàn lù bǎn) nghĩa là bảng mạch in.
Viết lần lượt từng chữ 印, 刷, 电, 路, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.