XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

压缩包 đọc là yā suō bāo, nghĩa là (tin học) tệp lưu trữ đã nén. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 压缩包

压缩包 nghĩa là gì?

压缩包 (yā suō bāo) nghĩa là (tin học) tệp lưu trữ đã nén.

Cách viết 压缩包 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 压, 缩, 包 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.