原始码
[yuán shǐ mǎ] [原 始 码]
mã nguồn (máy tính) (Đài Loan, HK)
原始码 đọc là yuán shǐ mǎ, nghĩa là mã nguồn (máy tính) (Đài Loan, HK). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán shǐ mǎ] [原 始 码]
mã nguồn (máy tính) (Đài Loan, HK)
原始码 (yuán shǐ mǎ) nghĩa là mã nguồn (máy tính) (Đài Loan, HK).
Viết lần lượt từng chữ 原, 始, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.