双侧
[shuāng cè] [双 侧]
hai bên; song phương
双侧 đọc là shuāng cè, nghĩa là hai bên; song phương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
双侧 (shuāng cè) nghĩa là hai bên; song phương.
Viết lần lượt từng chữ 双, 侧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.