双独夫妇
[shuāng dú fū fù] [双 独 夫 妇]
vợ chồng được phép sinh con thứ hai
双独夫妇 đọc là shuāng dú fū fù, nghĩa là vợ chồng được phép sinh con thứ hai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuāng dú fū fù] [双 独 夫 妇]
vợ chồng được phép sinh con thứ hai
双独夫妇 (shuāng dú fū fù) nghĩa là vợ chồng được phép sinh con thứ hai.
Viết lần lượt từng chữ 双, 独, 夫, 妇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.