双生兄弟
[shuāng shēng xiōng dì] [双 生 兄 弟]
anh em sinh đôi
双生兄弟 đọc là shuāng shēng xiōng dì, nghĩa là anh em sinh đôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuāng shēng xiōng dì] [双 生 兄 弟]
anh em sinh đôi
双生兄弟 (shuāng shēng xiōng dì) nghĩa là anh em sinh đôi.
Viết lần lượt từng chữ 双, 生, 兄, 弟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.