反应时间
[fǎn yìng shí jiān] [反 应 时 间]
(công nghệ) thời gian phản hồi
反应时间 đọc là fǎn yìng shí jiān, nghĩa là (công nghệ) thời gian phản hồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn yìng shí jiān] [反 应 时 间]
(công nghệ) thời gian phản hồi
反应时间 (fǎn yìng shí jiān) nghĩa là (công nghệ) thời gian phản hồi.
Viết lần lượt từng chữ 反, 应, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.