XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

反应时间 đọc là fǎn yìng shí jiān, nghĩa là (công nghệ) thời gian phản hồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 反应时间

反应时间 nghĩa là gì?

反应时间 (fǎn yìng shí jiān) nghĩa là (công nghệ) thời gian phản hồi.

Cách viết 反应时间 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 反, 应, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.