反抗者
[fǎn kàng zhě] [反 抗 者]
người nổi loạn
反抗者 đọc là fǎn kàng zhě, nghĩa là người nổi loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn kàng zhě] [反 抗 者]
người nổi loạn
反抗者 (fǎn kàng zhě) nghĩa là người nổi loạn.
Viết lần lượt từng chữ 反, 抗, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.