反斜线
[fǎn xié xiàn] [反 斜 线]
dấu gạch chéo ngược (tin học); đường chéo ngược
反斜线 đọc là fǎn xié xiàn, nghĩa là dấu gạch chéo ngược (tin học); đường chéo ngược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn xié xiàn] [反 斜 线]
dấu gạch chéo ngược (tin học); đường chéo ngược
反斜线 (fǎn xié xiàn) nghĩa là dấu gạch chéo ngược (tin học); đường chéo ngược.
Viết lần lượt từng chữ 反, 斜, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.