XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

发射台 đọc là fā shè tái, nghĩa là bệ phóng; máy phát (radio, TV). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 发射台

发射台 nghĩa là gì?

发射台 (fā shè tái) nghĩa là bệ phóng; máy phát (radio, TV).

Cách viết 发射台 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 发, 射, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.